Shop
Richard Mille RM 011 Flyback Chronograph Baby Blue RM011
2.950.000.000 ₫– Mã: RM 011, RM011
– Kích thước: 50 x 42.7 mm
– Bộ máy: Cal. RMAC1
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Ceramic
Richard Mille RM 011 Black Phantom RM011-FM
2.950.000.000 ₫– Mã: RM 011 FM, RM011
– Kích thước: 49.94 x 44.50mm
– Bộ máy: Cal. RMAC1
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: NTPT Carbon, TZP Black Ceramic
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon 26396NB.OO.D002KB.01
2.900.000.000 ₫– Mã: 26396NB.OO.D002KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon (Calibre 2950)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen
Rolex Day-Date 36 128348RBR-0070 Mặt Số Xà Cừ
2.900.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128348RBR-0070
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Patek Philippe Nautilus 5726/1A-014 Annual Calendar Moonphase
2.880.000.000 ₫– Mã: 5726/1A-014
– Kích thước: 40.5mm
– Bộ máy: Automatic (Annual Calendar)
– Chất liệu dây: Thép không gỉ
– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0042 Mặt Số Xanh Dương
2.828.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0042
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Rolex Land-Dweller 36 127286TBR-001 Mặt Số Ice-Blue
2.813.111.000 ₫– Mã: 127286TBR-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 3230
– Chất liệu dây: Bạch kim (Platinum 950) – Dây đeo Oyster
– Chất liệu vỏ: Bạch kim (Platinum 950) nạm kim cương ống (Trapezoid-cut)
Patek Philippe Aquanaut 5164G-001 Opaline Blue-Gray
2.800.000.000 ₫– Mã: 5164G-001
– Kích thước: 40.8mm
– Bộ máy: Automatic Travel Time (Calibre 26-330 S C FUS)
– Chất liệu dây: Cao su Composite cao cấp màu xanh xám (Blue-Gray)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k (White Gold)
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0043 Mặt Số Xà Cừ Trắng
2.800.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0043
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0037 Mặt Số Vàng
2.800.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0037
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Đồng Hồ Rolex Cosmograph Daytona 40 116506-0001 Mặt Số Ice-Blue
2.790.000.000 ₫– Mã: 116506-0001
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 4130)
– Chất liệu dây: Bạch kim 950 (Platinum)
– Chất liệu vỏ: Bạch kim 950 (Platinum)
Rolex Land-Dweller 36 127285TBR-0002 Mặt Số Trắng
2.715.798.000 ₫– Mã: 127285TBR-0002
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 7135
– Chất liệu dây: Vàng hồng Everose 18k – Dây đeo Flat Jubilee
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng Everose 18k – Vành nạm kim cương ống
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0026 Mặt Số Trắng
2.700.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0026
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Patek Philippe Complications 5231G-001 South-East Asia Oceania
2.690.000.000 ₫– Mã: 5231G-001
– Kích thước: 38.5mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 240 HU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh Navy mờ (Matte navy blue)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Đồng Hồ Patek Philippe Nautilus 5711/1A-010 40mm Mặt Số Xanh Dương
2.642.750.000 ₫– Mã: 5711/1A-010
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Thép không gỉ
– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
Rolex Day-Date 36 128399-0001 Mặt Số Bạc
2.600.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128399-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct White Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct White Gold
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0035 Mặt Số Xanh Lá Cây
2.600.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0035
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold