Shop
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0043 Mặt Số Xà Cừ Trắng
2.800.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0043
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Patek Philippe Aquanaut 5164G-001 Opaline Blue-Gray
2.800.000.000 ₫– Mã: 5164G-001
– Kích thước: 40.8mm
– Bộ máy: Automatic Travel Time (Calibre 26-330 S C FUS)
– Chất liệu dây: Cao su Composite cao cấp màu xanh xám (Blue-Gray)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k (White Gold)
Rolex Land-Dweller 36 127286TBR-001 Mặt Số Ice-Blue
2.813.111.000 ₫– Mã: 127286TBR-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 3230
– Chất liệu dây: Bạch kim (Platinum 950) – Dây đeo Oyster
– Chất liệu vỏ: Bạch kim (Platinum 950) nạm kim cương ống (Trapezoid-cut)
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0042 Mặt Số Xanh Dương
2.828.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0042
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Patek Philippe Nautilus 5726/1A-014 Annual Calendar Moonphase
2.880.000.000 ₫– Mã: 5726/1A-014
– Kích thước: 40.5mm
– Bộ máy: Automatic (Annual Calendar)
– Chất liệu dây: Thép không gỉ
– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
Rolex Day-Date 36 128348RBR-0070 Mặt Số Xà Cừ
2.900.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128348RBR-0070
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon 26396NB.OO.D002KB.01
2.900.000.000 ₫– Mã: 26396NB.OO.D002KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon (Calibre 2950)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen
Richard Mille RM 011 Black Phantom RM011-FM
2.950.000.000 ₫– Mã: RM 011 FM, RM011
– Kích thước: 49.94 x 44.50mm
– Bộ máy: Cal. RMAC1
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: NTPT Carbon, TZP Black Ceramic
Richard Mille RM 011 Flyback Chronograph Baby Blue RM011
2.950.000.000 ₫– Mã: RM 011, RM011
– Kích thước: 50 x 42.7 mm
– Bộ máy: Cal. RMAC1
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Ceramic
Richard Mille RM 011 Midnight Fire Carbon RM011
2.950.000.000 ₫– Mã: RM 011, RM011
– Kích thước: 49.94 x 44.50mm
– Bộ máy: Cal. RMAC1
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Carbon
Richard Mille RM 011 White Ghost RM011
2.950.000.000 ₫– Mã: RM 011, RM011
– Kích thước: 49.94 x 44.50mm
– Bộ máy: Cal. RMAC1
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: NTPT Carbon, TZP Black Ceramic
Richard Mille RM 011 White Gold Diamonds RM011
2.950.000.000 ₫– Mã: RM 011 FM, RM011
– Kích thước: 49.94 x 44.50mm
– Bộ máy: Cal. RMAC1
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng
Đồng Hồ Rolex Cosmograph Daytona 40 116506-0002 Mặt Số Ice-Blue Baguette
2.990.000.000 ₫– Mã: 116506-0002
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 4130)
– Chất liệu dây: Bạch kim 950 (Platinum)
– Chất liệu vỏ: Bạch kim 950 (Platinum)
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0002 Mặt Số Ice-Blue
2.995.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0002
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Đồng Hồ Rolex Cosmograph Daytona 40 126539TBR Mặt Số Bạc
3.000.000.000 ₫– Mã: 126539TBR
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 4131)
– Chất liệu dây: 18ct White Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct White Gold
Đồng Hồ Patek Philippe Nautilus Chronograph Date 5980-1AR-001 40.5mm Mặt Số Xanh
3.011.000.000 ₫– Mã: 5980/1AR-001
– Kích thước: 40.5mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Thép không gỉ và Vàng hồng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ và Vàng hồng 18k
Patek Philippe Nautilus Chronograph Date 5980-1AR-001 Mặt Số Xanh
3.011.000.000 ₫– Mã: 5980/1AR-001
– Kích thước: 40.5mm
– Bộ máy: Automatic (Flyback Chronograph – Calibre CH 28-520 C)
– Chất liệu dây: Thép không gỉ phối Vàng hồng 18k (Demi)
– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ và Vàng hồng 18k
Patek Philippe Complications 5231J-001 Yellow Gold
3.078.000.000 ₫– Mã: 5231J-001
– Kích thước: 38.5mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 240 HU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu nâu Chocolate bóng (Shiny chocolate brown)
– Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18k nguyên khối (Yellow Gold)