Shop
Rolex Datejust 31 278381RBR-0032 Mặt Số Hoa Màu Bạc
470.000.000 ₫– Mã: 278381RBR-0032
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Datejust 31 278381RBR-0031 Mặt Số Hoa Màu Bạc
419.000.000 ₫– Mã: 278381RBR-0031
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor), kiểu dáng Oyster
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Đồng hồ Rolex Datejust 36 Mặt Số Trắng Dây 126233-0029
301.898.800 ₫Đồng hồ Rolex Datejust 36 Mặt Số Đen 126233-0021
325.000.000 ₫Đồng hồ Rolex Datejust 36 Champagne Mặt Số 126233-0017
480.000.000 ₫Đồng hồ Rolex Datejust 36 Mặt Số Nếp Bạc 126231-0040
351.289.000 ₫Đồng hồ Rolex Datejust 36 Mặt Số Cây Cọ Bạc 126231-0031
319.000.000 ₫Rolex Datejust 36 126231-0019 Mặt Số Đen
380.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126231-0019
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126203-0045 Mặt Số Nếp Gấp
357.462.400 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126203-0045
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 36 126203-0043 Mặt Số Lá Cọ Vàng
357.462.400 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126203-0043
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0042 Mặt Số Nếp Gấp
358.202.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0042
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0041 Mặt Số Nếp Gấp
386.722.800 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0041
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0040 Mặt Số Nếp Gấp
358.202.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0040
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0039 Mặt Số Nếp Gấp
386.722.800 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0039
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126200-0024 Mặt Số Xanh Lá
182.991.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0024
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0005 Mặt Số Xanh Sáng
343.525.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0005
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0002 Mặt Số Bạc
145.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0002
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel