Shop
Rolex Datejust 36 126200-0001 Mặt Số Bạc
167.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0002 Mặt Số Bạc
145.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0002
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0005 Mặt Số Xanh Sáng
343.525.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0005
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0023 Mặt Số Xanh Lá
169.165.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0023
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel nguyên khối
Rolex Datejust 36 126200-0024 Mặt Số Xanh Lá
182.991.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0024
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0025 Mặt Số Xanh Ombré
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126200-0025
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0026 Mặt Số Xanh Ombré
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126200-0026
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126201-0039 Mặt Số Nếp Gấp
386.722.800 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0039
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0040 Mặt Số Nếp Gấp
358.202.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0040
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0041 Mặt Số Nếp Gấp
386.722.800 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0041
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0042 Mặt Số Nếp Gấp
358.202.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0042
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0048 Mặt Số Xám
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126201-0048
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126201-0049 Mặt Số Hồng Phấn
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126201-0049
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126201-0053 Mặt Số Chocolate
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126201-0053
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126201-0054 Mặt Số Nâu
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126201-0054
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126203-0043 Mặt Số Lá Cọ Vàng
357.462.400 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126203-0043
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 36 126203-0045 Mặt Số Nếp Gấp
357.462.400 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126203-0045
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct