Shop
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0002 Mặt Số Hồng
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0002
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel Dây đeo Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0016 Mặt Số Trắng
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0016
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0014 Mặt Số Hồng
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0014
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0012 Mặt Số Xám Đậm
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0012
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0010 Mặt Số Nâu
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0010
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0008 Mặt Số Bạc
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0008
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0006 Mặt Số Mặt Số Bạc
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0006
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Datejust 41 126300-0006 Mặt Số Trắng
145.000.000 ₫– Mã: 126300-0006
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126300-0005 Mặt Số Trắng
145.000.000 ₫– Mã: 126300-0005
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0002 Mặt Số Bạc
145.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0002
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 31 278240-0012 Mặt Số Xanh Lá
142.000.000 ₫– Mã: 278240-0012
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0010 Mặt Số Xám
142.000.000 ₫– Mã: 278240-0010
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0017 Mặt Số Xanh Sáng
137.000.000 ₫– Mã: 278240-0017
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0003 Mặt Số Trắng
137.000.000 ₫– Mã: 278240-0003
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0009 Mặt Số Nâu
137.000.000 ₫– Mã: 278240-0009
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Hublot Big Bang e UEFA Champions League 42mm 440.EX.1100.RX.UCL20
137.000.000 ₫– Mã: 440.EX.1100.RX.UCL20
– Kích thước:
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Ceramic
Rolex Datejust 31 278240-0007 Mặt Số Hồng Dây
135.000.000 ₫– Mã: 278240-0017
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Richard Mille RM 43-01 Ferrari Tourbillon Split-Seconds Chronograph Titanium
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: RM 43-01
– Kích thước: 41.80 x 48.15 x 15.30mm
– Bộ máy: Calibre RM43-01
– Chất liệu dây: Cao su cao cấp
– Chất liệu vỏ: Titanium cấp độ 5