Shop
Rolex Datejust 36 126234-0048 Mặt Số Lá Cọ Xanh
200.033.200 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0048
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Hublot Classic Fusion Titanium 45mm 511.NX.1171.RX
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 511.NX.1171.RX
– Kích thước: 45 mm
– Bộ máy: HUB1112
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Titanium
Rolex Datejust 31 278240-0014 Mặt Số Hồng
189.000.000 ₫– Mã: 278240-0014
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0013 Mặt Số Hồng
189.000.000 ₫– Mã: 278240-0013
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0006 Mặt Số Bạc
189.000.000 ₫– Mã: 278240-0006
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 41 126300-0023 Mặt Số Nếp Gấp Xanh
188.000.000 ₫– Mã: 126300-0023
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126300-0021 Mặt Số Nếp Gấp Xanh Lá
188.000.000 ₫– Mã: 126300-0021
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Hublot Classic Fusion Racing Grey Titanium 45mm 511.NX.7071.RX
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 511.NX.7071.RX
– Kích thước: 45 mm
– Bộ máy: HUB1112
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Titanium
Rolex Datejust 36 126200-0024 Mặt Số Xanh Lá
182.991.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0024
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 31 278344RBR-0025 Mặt Số Hồng
174.000.000 ₫– Mã: 278344RBR-0025
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Datejust 36 126200-0023 Mặt Số Xanh Lá
169.165.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0023
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel nguyên khối
Rolex Datejust 36 126200-0001 Mặt Số Bạc
167.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Air King 126900-0001 Mặt Số Đen
164.097.100 ₫– Mã: 126900-0001
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3230)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Oyster
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn
Rolex Datejust 31 278240-0011 Mặt Số Xanh Lá
156.000.000 ₫– Mã: 278240-0011
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0005 Mặt Số Bạc
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0005
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel Dây đeo Oyster
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0001 Mặt Số Hồng
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0001
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel Dây đeo Oyster
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0015 Mặt Số Trắng
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0015
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0013 Mặt Số Hồng
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0013
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp