Shop
Rolex Datejust 36 126234-0056 Mặt Số Lá Cọ Xanh
258.683.200 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0056
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 36 126234-0037 Mặt Số Xanh Dương
255.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0037
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 31 278344RBR-0023 Mặt Số Xám Đậm
255.000.000 ₫– Mã: 278344RBR-0023
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Datejust 31 278274-0035 Mặt Số Hoa Xanh Dương
246.336.400 ₫– Mã: 278274-0035
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), vành bezel rãnh
Rolex Datejust 41 126334-0010 Mặt Số Trắng
245.000.000 ₫– Mã: 126334-0010
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Hublot Big Bang e Titanium White Diamonds 42mm 440.NX.1101.RW.1704
245.000.000 ₫– Mã: 440.NX.1101.RW.1704
– Kích thước: 42mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Kim cương, Titanium
Rolex Datejust 41 126300-0020 Mặt Số Xanh Bạc Hà
244.000.000 ₫– Mã 126300-0020
– Kích thước 41mm
– Bộ máy Calibre 3235
– Chất liệu dây Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126334-0031 Blue Fluted Motif Dial
243.249.400 ₫– Mã: 126334-0031
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Submariner 41 124060-0001 Mặt Số Đen
240.000.000 ₫– Mã: 124060-0001
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3230)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126234-0045 Mặt Số Xám
235.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0045
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126234-0015 Mặt Số Đen
235.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0015
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0029 Mặt Số Nếp Gấp Xanh Lá
234.000.000 ₫– Mã: 126334-0029
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Lady-Datejust 28 279161-0010 Mặt Số Chocolate
227.815.000 ₫– Mã: 279161-0010
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Everose Rolesor
– Chất liệu vỏ: Everose Rolesor (Vành bezel bằng vàng Everose 18k)
Rolex Datejust 36 126234-0047 Mặt Số Lá Cọ Xanh
220.000.000 ₫– Mã: 126234-0047
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Lady-Datejust 28 279163-0002 Mặt Số Vàng
218.554.600 ₫– Mã: 279163-0002
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 2236
– Chất liệu dây: Rolesor vàng
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex Datejust 41 126334-0001 Mặt Số Xanh
214.000.000 ₫– Mã: 126334-0001
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 36 126234-0049 Nếp Gấp Xanh
206.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0049
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k