Shop
Audemars Piguet Selfwinding Code 11.59 15210OR.OO.A348KB.01
849.000.000 ₫– Mã: 15210OR.OO.A348KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Hublot Spirit Of Big Bang Meca-10 King Gold 45mm 614.OX.1180.RX
849.500.000 ₫– Mã: 614.OX.1180.RX
– Kích thước: 45mm
– Bộ máy: HUB1233
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Titanium, Vàng 18K
Rolex Datejust 31 278278-0038 Mặt Số Thạch
850.000.000 ₫– Mã: 278278-0038
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Vàng vàng 18ct (Yellow Gold), kiểu dáng President
– Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18ct nguyên khối, vành bezel rãnh
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393OR.OO.A002CR.01
850.000.000 ₫– Mã: 26393OR.OO.A002CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Hublot Big Bang Integral King Gold 42mm 451.OX.1180.OX
855.000.000 ₫– Mã: 451.OX.1180.OX
– Kích thước: 42 mm
– Bộ máy: HUB1280
– Chất liệu dây: vàng hồng 18k
– Chất liệu vỏ: vàng hồng 18k
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Limited Edition 15210BC.OO.A021CR.01
856.000.000 ₫– Mã: 15210BC.OO.A021CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Limited Edition 15210BC.OO.A002KB.02
856.000.000 ₫– Mã: 15210BC.OO.A002KB.02
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Rolex Datejust 31 278275-0027 Mặt Số Màu Xám Đen
861.000.000 ₫– Mã: 278275-0027
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Vàng Everose 18ct (Everose Gold), kiểu dáng President
– Chất liệu vỏ: Vàng Everose 18ct nguyên khối, vành bezel rãnh
Đồng Hồ Rolex Submariner Date 41 126618LB 0002 Mặt Số Xanh
865.000.000 ₫– Mã: 124060-0001
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3230)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oysterstee
Rolex Day-Date 36 128235-0050 Mặt Số Xám
867.000.000 ₫– Mã: 128235-0050
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Everose Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Everose Gold
Patek Philippe Complications Moon Phase 5146J-010 Mặt Số Xám
868.000.000 ₫– Mã: 5146J-010
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 324 S QA LU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu nâu Chocolate bóng (Shiny chocolate brown)
– Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18k nguyên khối (Yellow Gold)
Patek Philippe Complications Moon Phase 5146J-001 Mặt Số Kem
868.000.000 ₫– Mã: 5146J-001
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 324 S QA LU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu nâu cánh gián (Shiny brown)
– Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18k nguyên khối (Yellow Gold)
Audemars Piguet Selfwinding Code 11.59 77410OR.OO.A344CR.01
870.000.000 ₫– Mã: 77410OR.OO.A344CR.01
– Kích thước: 38mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5900)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Rolex Datejust 31 278289RBR-0018 Mặt Số Hồng
870.000.000 ₫– Mã: 278289RBR-0018
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Calibre 2236
– Chất liệu dây: Vàng trắng 18ct
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18ct nguyên khối
Rolex Day-Date 36 128238-0008 Mặt Số Vàng
879.000.000 ₫– Mã: 128238-0008
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 36 128238-0118 Mặt Số Xanh Lá
880.000.000 ₫– Mã: 128238-0118
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Patek Philippe Complications 5230G-014 Mặt Số Trắng
891.000.000 ₫– Mã: 5396G-011 (Annual Calendar)
– Kích thước: 38.5mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 324 S QA LU 24H)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen bóng (Shiny black)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối