Shop
Rolex Datejust 31 278275-0027 Mặt Số Màu Xám Đen
861.000.000 ₫– Mã: 278275-0027
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Vàng Everose 18ct (Everose Gold), kiểu dáng President
– Chất liệu vỏ: Vàng Everose 18ct nguyên khối, vành bezel rãnh
Đồng Hồ Rolex Submariner Date 41 126618LB 0002 Mặt Số Xanh
865.000.000 ₫– Mã: 124060-0001
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3230)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oysterstee
Rolex Day-Date 36 128235-0050 Mặt Số Xám
867.000.000 ₫– Mã: 128235-0050
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Everose Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Everose Gold
Patek Philippe Complications Moon Phase 5146J-010 Mặt Số Xám
868.000.000 ₫– Mã: 5146J-010
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 324 S QA LU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu nâu Chocolate bóng (Shiny chocolate brown)
– Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18k nguyên khối (Yellow Gold)
Patek Philippe Complications Moon Phase 5146J-001 Mặt Số Kem
868.000.000 ₫– Mã: 5146J-001
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 324 S QA LU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu nâu cánh gián (Shiny brown)
– Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18k nguyên khối (Yellow Gold)
Audemars Piguet Selfwinding Code 11.59 77410OR.OO.A344CR.01
870.000.000 ₫– Mã: 77410OR.OO.A344CR.01
– Kích thước: 38mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5900)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Rolex Datejust 31 278289RBR-0018 Mặt Số Hồng
870.000.000 ₫– Mã: 278289RBR-0018
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Calibre 2236
– Chất liệu dây: Vàng trắng 18ct
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18ct nguyên khối
Rolex Day-Date 36 128238-0008 Mặt Số Vàng
879.000.000 ₫– Mã: 128238-0008
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 36 128238-0118 Mặt Số Xanh Lá
880.000.000 ₫– Mã: 128238-0118
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Patek Philippe Complications 5230G-014 Mặt Số Trắng
891.000.000 ₫– Mã: 5396G-011 (Annual Calendar)
– Kích thước: 38.5mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 324 S QA LU 24H)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen bóng (Shiny black)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393OR.OO.A321CR.01
892.500.000 ₫– Mã: 26393OR.OO.A321CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Đồng Hồ Rolex Cosmograph Daytona 40 116518LN-0048 Mặt Số Vàng
895.000.000 ₫– Mã: 116518LN-0048
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 4130)
– Chất liệu dây: Oysterflex (Cao su cao cấp lõi hợp kim)
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Hublot Spirit Of Big Bang Titanium White Full Pavé 39mm 665.NE.9010.LR.1604
899.000.000 ₫– Mã: 665.NE.9010.LR.1604
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: HUB1710 Self-winding Movement
– Chất liệu dây: Dây da
– Chất liệu vỏ: Titanium
Hublot Spirit Of Big Bang Titanium Black Full Pavé 39mm 665.NX.9010.LR.1604
899.000.000 ₫– Mã: 665.NX.9010.LR.1604
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: HUB1710 Self-winding Movement
– Chất liệu dây: Dây da
– Chất liệu vỏ: Titanium
Patek Philippe Complications 7121/200G-001 Blue Sunburst
900.000.000 ₫– Mã: 7121/200G-001
– Kích thước: 33mm
– Bộ máy: Manual Winding (Calibre 215 PS LU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương bóng (Shiny blue)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nạm kim cương
Patek Philippe Complications 5146R-001 Mặt Số Kem Vàng Hồng
900.000.000 ₫– Mã: 5146R-001
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 324 S QA LU)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu nâu bóng (Shiny brown)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Rolex Datejust 31 278275-0029 Mặt Số Tím
902.000.000 ₫– Mã: 278275-0029
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Vàng Everose 18ct (Everose Gold), kiểu dáng President
– Chất liệu vỏ: Vàng Everose 18ct nguyên khối, vành bezel rãnh