Shop
Rolex Datejust 31 278384RBR-0029 Mặt Số Tím
303.000.000 ₫– Mã: 278384RBR-0029
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Datejust 31 278384RBR-0032 Roman VI Mặt Số Xám
303.000.000 ₫– Mã: 278384RBR-0032
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Oyster
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Yacht Master 37 268622-0002 Mặt Số Rhodium
302.000.000 ₫– Mã: 268622-0002
– Kích thước: 37mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Oyster
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Platinum 950 (Rolesium), vành bezel Platinum xoay hai chiều
Rolex Datejust 31 278271-0032 Mặt Số Hoa Bạc
302.000.000 ₫– Mã: 278271-0032
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel rãnh bằng Vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 31 278273-0032 Mặt Hoa Xanh
301.000.000 ₫– Mã: 278273-0032
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel rãnh bằng Vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 31 278274-0012 Mặt Số Bạc
300.000.000 ₫– Mã: 278274-0012
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), vành bezel rãnh
Rolex Datejust 41 126333-0010 Mặt Số Champagne
299.000.000 ₫– Mã: 126333-0010
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 31 278273-0004 Mặt Số Bạc Cọc Số La Mã
299.000.000 ₫– Mã: 278273-0004
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel rãnh bằng Vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 31 278273-0022 Mặt Số Xám
299.000.000 ₫– Mã: 278273-0022
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct, vành bezel rãnh
Rolex Lady-Datejust 28 279161-0014 Mặt Số Xà Cừ
298.812.400 ₫– Mã: 279161-0014
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 2236
– Chất liệu dây: Everose Rolesor Dây đeo Jubilee
– Chất liệu vỏ: Everose Rolesor
Rolex Submariner 41 126610LN-0001 Mặt Số Đen
295.000.000 ₫– Mã: 126610LN-0001
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126333-0016 Mặt Số Trắng
295.000.000 ₫– Mã: 126333-0016
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Hublot Spirit Of Big Bang Beige Ceramic Titanium Diamonds 39mm 665.CZ.891B.LR.1204
294.250.000 ₫– Mã: 665.CZ.891B.LR.1204
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: HUB1710 Self-winding Movement
– Chất liệu dây: Dây da
– Chất liệu vỏ: Ceramic
Rolex Datejust 41 126334-0002 Mặt Số Xanh
294.000.000 ₫– Mã: 126334-0002
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 36 126231-0015 Mặt Số Trắng
289.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126231-0015
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0028 Mặt Số Xanh Olive
289.000.000 ₫– Mã: 126334-0028
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct