Hiển thị 793–810 của 1334 kết quảĐã sắp xếp theo giá: thấp đến cao

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 77410OR.OO.A825CR.01

661.000.000 

Mã: 77410OR.OO.A825CR.01

Kích thước: 38mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5900)

Chất liệu dây: Da cá sấu màu trắng ngà (Large square scale alligator)

Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393QT.OO.A064KB.01

670.000.000 

– Mã: 26393QT.OO.A064KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu nâu đất (Beige/Bronze rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393CR.OO.A002KB.01

672.000.000 

tốt lắm, hãy tiếp tục với “Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393CR.OO.A002KB.01”

– Mã: 26393CR.OO.A002KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp Vàng hồng 18k (Two-tone)

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393BC.OO.A002KB.02

672.000.000 

Mã: 26393BC.OO.A002KB.02

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Hublot Big Bang Gold Pavé 41mm 341.PX.130.RX.174

679.000.000 

– Mã: 341.PX.130.RX.174
– Kích thước: 41 mm
– Bộ máy: HUB2900
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Vàng 18k

Patek Philippe Calatrava 6119R-001

680.000.000 

– Mã: 6119R-001
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Caliber 30‑255 PS
– Chất liệu dây: Da cá sấu
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng

Hublot Big Bang Gold White Pavé 41mm 341.PE.230.RW.174

683.000.000 

– Mã: 341.PE.230.RW.174
– Kích thước: 41 mm
– Bộ máy: HUB4300,
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Kim cương, vàng 18k

Patek Philippe Calatrava 6119G-001

695.000.000 

– Mã: 6119G-001
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Caliber 30‑255 PS.
– Chất liệu dây: Da cá sấu
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k

Rolex Yacht Master 40 126655-0002 Mặt Số Đen

696.000.000 

– Mã: 126655-0002

– Kích thước: 40mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)

– Chất liệu dây: Oysterflex

– Chất liệu vỏ: Vàng Everose 18ct, vành bezel Cerachrom đen nhám

Rolex Yacht Master 42 226658-0001 Mặt Số Đen

696.000.000 

– Mã: 226658-0001

– Kích thước: 42mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)

– Chất liệu dây: Oysterflex (Lưỡi kim loại bọc cao su elastomer)

– Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18ct, vành bezel Cerachrom đen nhám

Hublot Big Bang Gold Blue Diamonds 38mm 361.PX.7180.LR.1204

699.000.000 

– Mã: 361.PX.7180.LR.1204
– Kích thước: 38mm
– Bộ máy: HUB2900
– Chất liệu dây: Da
– Chất liệu vỏ: Vàng 18k

Hublot Big Bang Gold Blue Diamonds 41mm 341.PX.7180.LR.1204

709.120.000 

– Mã: 341.PX.7180.LR.1204
– Kích thước: 41 mm
– Bộ máy: HUB4100
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Vàng 18k

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 77410OR.OO.A825CR.01

711.000.000 

Mã: 77410OR.OO.A825CR.01

Kích thước: 38mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5900)

Chất liệu dây: Da cá sấu màu trắng ngà (Large square scale alligator)

Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Spirit Of Big Bang King Gold Blue Ceramic 42mm 642.OL.7180.RX

730.500.000 

– Mã: 642.OL.7180.RX
– Kích thước: 42mm
– Bộ máy: HUB4700
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Vàng 18K

Rolex Yacht Master II 116681-0002 Mặt Số Trắng

735.000.000 

– Mã: 116681-0002

– Kích thước: 44mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4161)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct, kiểu dáng Oyster

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct, vành bezel Ring Command đính đĩa gốm Cerachrom xanh lam

Rolex Datejust 31 278278-0011 Mặt Số Xanh Olive

744.000.000 

Mã: 278278-0011

Kích thước: 31mm

Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)

Chất liệu dây: Vàng vàng 18ct (Yellow Gold), kiểu dáng President

Chất liệu vỏ: Vàng vàng 18ct nguyên khối, vành bezel rãnh

Hublot Spirit Of Big Bang King Gold Full Pavé 39mm 665.OX.1180.LR.1604

748.000.000 

– Mã: 665.OX.1180.LR.1604
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: HUB1710 Self-winding Movement
– Chất liệu dây: Dây da cá sấu
– Chất liệu vỏ: King Gold

Hublot Big Bang Meca-10 Full Magic Gold 45mm 414.MX.1138.RX

749.000.000 

– Mã: 414.MX.1138.RX
– Kích thước: 45 mm
– Bộ máy: HUB1201
– Chất liệu dây: Vàng
– Chất liệu vỏ: Cao su