Shop
Rolex Datejust 36 126233-0045 Mặt Số Nếp Gấp Vàng
323.000.000 ₫– Mã: 126233-0045
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 31 278344RBR-0005 Mặt Số Xà Cừ Trắng
323.000.000 ₫– Mã: 278344RBR-0005
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Datejust 31 278273-0028 Mặt Số Ngọc Trai
320.000.000 ₫– Mã: 278273-0028
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct, vành bezel rãnh
Rolex Datejust 36 126231-0031 Mặt Số Cây Cọ Bạc
319.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126231-0031
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 41 126331-0018 Mặt Số Nếp Gấp Bạc
319.000.000 ₫– Mã: 126331-0018
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 31 278273-0030 Mặt Số Xanh Olive
319.000.000 ₫– Mã: 278273-0030
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct, vành bezel rãnh
Rolex Datejust 41 126331-0016 Mặt Số Xám
318.000.000 ₫– Mã: 126331-0016
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Lady-Datejust 28 279161-0013 Mặt Số Xà Cừ
317.333.800 ₫– Mã: 279161-0013
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic Calibre 2236
– Chất liệu dây: Everose Rolesor Dây đeo Oyster
– Chất liệu vỏ: Everose Rolesor
Rolex Datejust 36 126234-0051 Mặt Số Xanh Olive
315.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0051
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 41 126331-0008 Mặt Số Sundust
315.000.000 ₫– Mã: 126331-0008
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Hublot Big Bang Integral Titanium 42mm 456.NX.0170.NX
315.000.000 ₫– Mã: 456.NX.0170.NX
– Kích thước: 40 mm
– Bộ máy: HUB1710
– Chất liệu dây: Titanium
– Chất liệu vỏ: Titanium
Rolex Datejust 41 126301-0017 Mặt Số Nếp Gấp Bạc Dây
314.000.000 ₫– Mã: 126301-0017
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 31 278241-0031 Mặt Số Hoa Bạc
313.000.000 ₫– Mã: 278241-0031
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278243-0026 Mặt Số Champagne
312.000.000 ₫– Mã: 278243-0026
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 31 278274-0030 Mặt Số Bạc
309.000.000 ₫– Mã: 278274-0030
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel rãnh bằng Vàng trắng 18ct