Hiển thị 757–774 của 1309 kết quảĐã sắp xếp theo giá: thấp đến cao

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393BC.OO.A002KB.02

622.000.000 

Mã: 26393BC.OO.A002KB.02

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393BC.OO.A002KB.01

622.000.000 

Mã: 26393BC.OO.A002KB.01

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Đồng Hồ Rolex Cosmograph Daytona 40 116500LN-0001 “Panda”

635.000.000 

– Mã: 116500LN-0001

– Kích thước: 40mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4130)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel

Rolex Sky Dweller 336933-0002 Mặt Số Champangn

637.469.000 

Mã: 336933-0002

Kích thước: 42mm

Bộ máy: Automatic (Calibre 9002)

Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee

Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel Ring Command rãnh bằng Vàng vàng 18ct

Rolex Sky Dweller 336933-0006 Mặt Số Trắng

637.469.000 

Mã: 336933-0006

Kích thước: 42mm

Bộ máy: Automatic (Calibre 9002)

Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee

Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel Ring Command rãnh bằng Vàng vàng 18ct

Rolex Sky Dweller 336933-0004 Mặt Số Đen

637.469.000 

Mã: 336933-0004

Kích thước: 42mm

Bộ máy: Automatic (Calibre 9002)

Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Oyster

Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel Ring Command rãnh bằng Vàng vàng 18ct

Audemars Piguet Code By 11.59 Bolshoi Limited Edition 15210BC.OO.A321CR.99

638.900.000 

Mã: 15210BC.OO.A321CR.99

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)

Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Phiên bản giới hạn: 99 chiếc trên toàn thế giới

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210CR.OO.A009CR.01

649.000.000 

– Mã: 15210CR.OO.A009CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xám (Grey alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp Vàng hồng 18k (Two-tone)

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210BC.OO.A321CR.01

650.000.000 

Mã: 15210BC.OO.A321CR.01

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)

Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Big Bang Meca-10 King Gold Blue 45mm 414.OI.5123.RX

659.500.000 

– Mã: 414.OI.5123.RX
– Kích thước: 45 mm
– Bộ máy: HUB1201
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k

Big Bang Meca-10 Titanium 45mm 414.NI.1123.RX

659.500.000 

– Mã: 414.NI.1123.RX
– Kích thước: 45 mm
– Bộ máy: Cal.HUB1201
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Titanium

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 77410OR.OO.A825CR.01

661.000.000 

Mã: 77410OR.OO.A825CR.01

Kích thước: 38mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5900)

Chất liệu dây: Da cá sấu màu trắng ngà (Large square scale alligator)

Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393QT.OO.A064KB.01

670.000.000 

– Mã: 26393QT.OO.A064KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu nâu đất (Beige/Bronze rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393CR.OO.A002KB.01

672.000.000 

tốt lắm, hãy tiếp tục với “Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393CR.OO.A002KB.01”

– Mã: 26393CR.OO.A002KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp Vàng hồng 18k (Two-tone)

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393BC.OO.A002KB.02

672.000.000 

Mã: 26393BC.OO.A002KB.02

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Hublot Big Bang Gold Pavé 41mm 341.PX.130.RX.174

679.000.000 

– Mã: 341.PX.130.RX.174
– Kích thước: 41 mm
– Bộ máy: HUB2900
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Vàng 18k

Patek Philippe Calatrava 6119R-001

680.000.000 

– Mã: 6119R-001
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: Caliber 30‑255 PS
– Chất liệu dây: Da cá sấu
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng

Hublot Big Bang Gold White Pavé 41mm 341.PE.230.RW.174

683.000.000 

– Mã: 341.PE.230.RW.174
– Kích thước: 41 mm
– Bộ máy: HUB4300,
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Kim cương, vàng 18k