Shop
Rolex Datejust 36 126200-0005 Mặt Số Xanh Sáng
343.525.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0005
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 31 278271-0001 Mặt Số Trắng
340.000.000 ₫– Mã: 278271-0001
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 41 126333-0012 Mặt Số Vàng
339.000.000 ₫– Mã: 126333-0012
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 36 126203-0046 Mặt Số Nếp Gấp
338.941.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126203-0046
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 41 126333-0006 Mặt Số Đen
335.000.000 ₫– Mã: 126333-0006
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0006 Mặt Số Xám
335.000.000 ₫– Mã: 126334-0006
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126333-0020 Mặt Số Xám
335.000.000 ₫– Mã: 126333-0020
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Đồng Hồ Rolex Sea-Dweller 43mm 126600-0002
332.841.700 ₫– Mã: 126600-0002
– Kích thước: 43mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Hublot Big Bang Ceramic Blue 44mm 301.CI.7170.RX
331.000.000 ₫– Mã: 301.CI.7170.RX
– Kích thước: 44mm
– Bộ máy: HUB4100
– Chất liệu dây: Cao Su
– Chất liệu vỏ: Titanium
Rolex GMT Master II 40 126710BLNR-0002 Batgirl
329.000.000 ₫– Mã: 126710BLNR-0002
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3285)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel Cerachrom hai màu Xanh lam và Đen
Rolex Datejust 41 126333-0022 Mặt Số Nếp Gấp Vàng
329.000.000 ₫– Mã: 126333-0022
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0012 Mặt Số Đen
329.000.000 ₫– Mã: 126334-0012
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0022 Mặt Số Xám
329.000.000 ₫– Mã: 126334-0022
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (dây Jubilee)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Spirit Of Big Bang Pink Ceramic Titanium Diamonds 39mm 665.RN.891P.LR.1204
328.000.000 ₫– Mã: 665.RN.891P.LR.1204
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: HUB1710 Self-winding Movement
– Chất liệu dây: Dây da
– Chất liệu vỏ: Ceramic & Titanium
Spirit Of Big Bang Titanium Blue Diamonds 39mm 665.NX.7170.LR.1204
328.000.000 ₫– Mã: 665.NX.7170.LR.1204
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: HUB1710 Self-winding Movement
– Chất liệu dây: Dây da
– Chất liệu vỏ: Titanium
Rolex Datejust 36 126233-0031 Mặt Số Bạc
325.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126233-0031
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex Datejust 31 278271-0005 Mặt Số Hồng
325.000.000 ₫– Mã: 278271-0005
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0016 Mặt Số Xanh Sáng
325.000.000 ₫– Mã: 126334-0016
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct