Hiển thị 739–756 của 1309 kết quảĐã sắp xếp theo giá: thấp đến cao

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210OR.OO.A028CR.01

570.000.000 

– Mã: 15210OR.OO.A028CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Hublot Big Bang Gold Pavé 38mm 361.PX.1280.RX.1704

575.840.000 

– Mã: 361.PX.1280.RX.1704
– Kích thước: 38 mm
– Bộ máy: HUB2900
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Kim cương, vàng 18k

Hublot Big Bang Gold White Pavé 38mm 361.PE.2010.RW.1704

575.840.000 

– Mã: 361.PE.2010.RW.1704
– Kích thước: 38 mm
– Bộ máy: Caliber HUB 2900
– Chất liệu dây: Cao su
– Chất liệu vỏ: Kim cường, vàng 18k

Hublot Spirit Of Big Bang Red Magic 42mm 642.CF.0113.RX

580.000.000 

– Mã: 642.CF.0113.RX
– Kích thước: 42mm
– Bộ máy: HUB4700
– Chất liệu dây: Da cá sấu
– Chất liệu vỏ: Ceramic

Đồng Hồ Rolex Cosmograph Daytona 40 1165000LN-0002 Mặt Số Đen

580.691.500 

– Mã: 116500LN-0002

– Kích thước: 40mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4130)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210BC.OO.A002KB.01

600.000.000 

Mã: 15210BC.OO.A002KB.01

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Đồng Hồ Rolex Cosmograph Daytona 40 116503-0004 Mặt Số Đen

606.250.000 

– Mã: 116503-0004

– Kích thước: 40mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4130)

– Chất liệu dây: Yellow Rolesor (Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct)

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct

Rolex Datejust 36 126281RBR-0026 Mặt Số Lá Cọ Bạc

614.000.000 

(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)

– Mã: 126281RBR-0026

– Kích thước: 36mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k

Rolex Sky Dweller 336933-0001 Mặt Số Champagne

618.635.000 

– Mã: 336933-0001

– Kích thước: 42mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 9002)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Oyster

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel Ring Command rãnh bằng Vàng vàng 18ct

Rolex Sky Dweller 336933-0003 Mặt Số Đen

618.635.000 

Mã: 336933-0003

Kích thước: 42mm

Bộ máy: Automatic (Calibre 9002)

Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee

Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel Ring Command rãnh bằng Vàng vàng 18ct

Rolex Sky Dweller 336933-0005 Mặt Số Trắng

618.635.000 

Mã: 336933-0005

Kích thước: 42mm

Bộ máy: Automatic (Calibre 9002)

Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Oyster

Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel Ring Command rãnh bằng Vàng vàng 18ct

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393OR.OO.A002KB.03

620.000.000 

– Mã: 26393OR.OO.A002KB.03

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393OR.OO.A027KB.01

620.000.000 

– Mã: 26393OR.OO.A027KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393OR.OO.A002KB.03

620.000.000 

– Mã: 26393OR.OO.A002KB.03

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393ST.OO.A056KB.01

620.000.000 

Mã: 26393ST.OO.A056KB.01

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh lá

Chất liệu vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210ST.OO.A056KB.01

620.000.000 

Mã: 15210ST.OO.A056KB.01

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh lá (Green rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210ST phiên bản mặt số xanh lá là minh chứng cho sự lên ngôi của chất liệu thép và màu sắc đương đại trong bộ sưu tập Code 11.59. Việc chuyển từ kim loại quý sang thép không gỉ không làm giảm đi sự sang trọng mà trái lại, nó mang đến một diện mạo mạnh mẽ, bền bỉ và dễ tiếp cận hơn cho các nhà sưu tầm trẻ. Điểm nhấn đột phá nằm ở mặt số được trang trí bằng họa tiết dập nổi (Embossed) với hàng ngàn rãnh nhỏ đồng tâm, kết hợp cùng sắc xanh lục chuyển màu (Smoked Green) tạo nên một hiệu ứng thị giác đa chiều, rực rỡ dưới mọi góc nhìn.

Trải nghiệm trên cổ tay là sự kết hợp giữa kỹ nghệ hoàn thiện tinh xảo và phong cách năng động. Dưới lớp kính sapphire vòm kép, cấu trúc vỏ đa tầng với phần thân giữa hình bát giác được đánh bóng và chải xước xen kẽ hiện lên vô cùng sắc sảo, tương phản hoàn hảo với dây đeo vải bọc cao su màu xanh lá. Bên trong là bộ máy Calibre 4302 mạnh mẽ, mang lại sự an tâm tuyệt đối về độ chính xác và khả năng dự trữ năng lượng ấn tượng 70 giờ. 15210ST không chỉ là một chiếc đồng hồ 3 kim thông thường, mà là một biểu tượng thời trang đầy cá tính, sẵn sàng đồng hành cùng chủ nhân từ những buổi họp quan trọng đến những hoạt động ngoài trời đầy phong cách.

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210ST.OO.A348KB.01

620.000.000 

Mã: 15210ST.OO.A348KB.01

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393CR.OO.A008KB.01

622.000.000 

Mã: 26393CR.OO.A008KB.01

Kích thước: 41mm

Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)

Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xám (Grey rubber-coated strap)

Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp Vàng hồng 18k (Two-tone)