Shop
Rolex Datejust 41 126333-0006 Mặt Số Đen
335.000.000 ₫– Mã: 126333-0006
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 41 126331-0017 Mặt Số Nếp Gấp Bạc
346.000.000 ₫– Mã: 126334-0014
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 36 126200-0001 Mặt Số Bạc
167.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126334-0001 Mặt Số Xanh
214.000.000 ₫– Mã: 126334-0001
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0012 Mặt Số Đen
329.000.000 ₫– Mã: 126334-0012
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0031 Blue Fluted Motif Dial
243.249.400 ₫– Mã: 126334-0031
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0016 Mặt Số Xanh Sáng
325.000.000 ₫– Mã: 126334-0016
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0028 Mặt Số Xanh Olive
289.000.000 ₫– Mã: 126334-0028
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0026 Mặt Số Xanh
308.073.400 ₫– Mã: 126334-0026
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0002 Mặt Số Xanh
294.000.000 ₫– Mã: 126334-0002
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0022 Mặt Số Xám
329.000.000 ₫– Mã: 126334-0022
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (dây Jubilee)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0014 Mặt Số Xám
285.000.000 ₫– Mã: 126334-0014
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0006 Mặt Số Xám
335.000.000 ₫– Mã: 126334-0006
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126333-0020 Mặt Số Xám
335.000.000 ₫– Mã: 126333-0020
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 41 126333-0012 Mặt Số Vàng
339.000.000 ₫– Mã: 126333-0012
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 41 126333-0010 Mặt Số Champagne
299.000.000 ₫– Mã: 126333-0010
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0024 Mặt Số Trắng
350.000.000 ₫– Mã: 126334-0024
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0010 Mặt Số Trắng
245.000.000 ₫– Mã: 126334-0010
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct