Shop
Rolex Datejust 31 278384RBR-0010 Mặt Số Xám
365.000.000 ₫– Mã: 278384RBR-0010
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Oyster
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Datejust 31 278271-0018 Mặt Số Xám
365.000.000 ₫– Mã: 278271-0018
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel rãnh bằng Vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 31 278271-0010 Mặt Số Hồng Phấn
365.000.000 ₫– Mã: 278271-0010
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel rãnh bằng Vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 31 278273-0026 Mặt Số Vàng
365.000.000 ₫– Mã: 278273-0026
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct, vành bezel rãnh
Rolex Datejust 31 278271-0025 Mặt Số Xà Cừ
365.000.000 ₫– Mã: 278271-0025
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 31 278271-0002 Mặt Số Trắng
365.000.000 ₫– Mã: 278271-0002
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 31 278381RBR-0003 Mặt Số Trắng
365.000.000 ₫– Mã: 278381RBR-0003
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Spirit Of Big Bang Light Blue Ceramic Titanium Diamonds 39mm 665.EN.891L.LR.1204
364.000.000 ₫– Mã: 665.EN.891L.LR.1204
– Kích thước: 39mm
– Bộ máy: HUB1710 Self-winding Movement
– Chất liệu dây: Dây da
– Chất liệu vỏ: Titanium
Rolex Datejust 36 126201-0042 Mặt Số Nếp Gấp
358.202.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0042
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126201-0040 Mặt Số Nếp Gấp
358.202.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126201-0040
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct
Rolex Datejust 36 126203-0045 Mặt Số Nếp Gấp
357.462.400 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126203-0045
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 36 126203-0043 Mặt Số Lá Cọ Vàng
357.462.400 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126203-0043
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 31 278271-0028 Mặt Số Chocolate
355.000.000 ₫– Mã: 278271-0028
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct, vành bezel rãnh
Rolex Datejust 31 278273-0019 Mặt Số Bạc
355.000.000 ₫– Mã: 278273-0019
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Calibre 2236
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct
Rolex Datejust 36 126231-0040 Mặt Số Nếp Bạc
351.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126231-0040
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k