Audemars Piguet Code 11.59 Grande Sonnerie Carillon Supersonnerie 26397QA.OO.D002KB.01

7.400.000.000 

– Mã: 26397QA.OO.D002KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2956)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26399NR.OO.D002KB.01

5.900.000.000 

– Mã: 26399NR.OO.D002KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon Chronograph (Calibre 2952)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26396NR.OO.D002KB.01

9.400.000.000 

– Mã: 26396NR.OO.D002KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon (Calibre 2950)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Grande Sonnerie Carillon Supersonnerie 26397BC.OO.D321CR.04

16.680.000.000 

– Mã: 26397BC.OO.D321CR.04

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2956)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Tourbillon Openworked 26600OR.OO.D002CR.01

4.102.400.000 

– Mã: 26600OR.OO.D002CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2948)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26399NR.OO.D002KB.01

5.900.000.000 

– Mã: 26399NR.OO.D002KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon Chronograph (Calibre 2952)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26396NR.OO.D002KB.01

9.400.000.000 

– Mã: 26396NR.OO.D002KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon (Calibre 2950)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393BC.OO.A321CR.01

1.210.000.000 

– Mã: 26393BC.OO.A321CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393BC.OO.A068CR.01

1.000.000.000 

– Mã: 26393BC.OO.A068CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đỏ rực (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chroonograph 26393OR.OO.A028CR.01

1.009.500.000 

– Mã: 26393OR.OO.A028CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon 26396OR.OO.D002CR.02

9.450.000.000 

– Mã: 26396OR.OO.D002CR.02

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon (Calibre 2950)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26399BC.OO.D321CR.01

6.155.000.000 

– Mã: 26399BC.OO.D321CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon Chronograph (Calibre 2952)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Limited Edition 15210BC.OO.A021CR.01

856.000.000 

– Mã: 15210BC.OO.A021CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393OR.OO.A002KB.03

620.000.000 

– Mã: 26393OR.OO.A002KB.03

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic Chronograph (Calibre 4401)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210QT.OO.A064KB.01

453.000.000 

– Mã: 15210QT.OO.A064KB.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu be (Beige rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Thép không gỉ kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210OR.ZZ.D208CR.01

2.205.000.000 

– Mã: 15210OR.ZZ.D208CR.01

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)

– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nạm kim cương

Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210OR.OO.A002KB.02

455.000.000 

– Mã: 15210OR.OO.A002KB.02

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)

– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)

– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối

Audemars Piguet Royal Oak Concept 26650FO.OO.D353CA.01 Split-Seconds Chronograph GMT Large Date

6.000.000.000 

– Mã: 26650FO.OO.D353CA.01

– Kích thước: 43mm

– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4407)

– Chất liệu dây: Cao su màu xanh dương (Blue rubber strap) với hệ thống thay dây nhanh (Interchangeable strap system)

– Chất liệu vỏ: Carbon đúc (Forged Carbon) kết hợp vành Bezel, núm vặn và nút bấm bằng Ceramic đen