Shop
Rolex Lady-Datejust 28 279161-0010 Mặt Số Chocolate
227.815.000 ₫– Mã: 279161-0010
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Everose Rolesor
– Chất liệu vỏ: Everose Rolesor (Vành bezel bằng vàng Everose 18k)
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0016 Mặt Số Trắng
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0016
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0015 Mặt Số Trắng
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0015
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0014 Mặt Số Hồng
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0014
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0013 Mặt Số Hồng
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0013
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0012 Mặt Số Xám Đậm
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0012
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0011 Mặt Số Nâu
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0011
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0010 Mặt Số Nâu
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0010
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0009 Mặt Số Nâu
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0009
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0008 Mặt Số Bạc
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0008
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0007 Mặt Số Bạc
153.731.200 ₫– Mã: 279160-0007
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Jubilee 5 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Rolex Lady-Datejust 28 279160-0006 Mặt Số Mặt Số Bạc
147.557.200 ₫– Mã: 279160-0006
– Kích thước: 28mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (Dây đeo Oyster 3 mối nối)
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel cao cấp
Audemars Piguet Selfwinding Chronograph Code 11.59 26393OR.OO.A056KB.01
1.080.000.000 ₫– Mã: 26393OR.OO.A056KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh lá (Green rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Selfwinding Chronograph Code 11.59 26393OR.OO.A348KB.01
1.060.000.000 ₫– Mã: 26393OR.OO.A348KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Selfwinding Chronograph Code 11.59 26393NR.OO.A002KB.02
1.060.000.000 ₫– Mã: 26393NR.OO.A002KB.02
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flyback Chronograph (Calibre 4401)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa bằng Ceramic đen
Audemars Piguet Selfwinding Code 11.59 15210OR.OO.A056KB.01
810.000.000 ₫– Mã: 15210OR.OO.A056KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh lá (Green rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Selfwinding Code 11.59 77410OR.OO.A342CR.01
820.000.000 ₫– Mã: 77410OR.OO.A342CR.01
– Kích thước: 38mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5900)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu tím (Large square scale purple alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Selfwinding Code 11.59 15210OR.OO.A348KB.01
849.000.000 ₫– Mã: 15210OR.OO.A348KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 4302)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối