Day-Date
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0018 Mặt Số Cam
3.500.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0018
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 36 128396TBR-0008 Mặt Số Xanh Dương
3.400.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128396TBR-0008
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Rolex Day-Date 36 128349RBR-0052 Mặt Số Xanh Dương
3.400.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128349RBR-0052
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct White Gold, Nạm kim cương mắt giữa
– Chất liệu vỏ: 18ct White Gold
Rolex Day-Date 36 128399TBR-0019 Mặt Số Trắng
3.400.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128399TBR-0019
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct White Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct White Gold
Rolex Day-Date 36 128345RBR-0086 Green Olive
3.216.649.000 ₫– Mã: 128345RBR-0086
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Everose Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Everose Gold
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0014 Mặt Số Xanh Ngọc Lam
3.200.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 36 128395TBR-0004 Mặt Số Nâu
3.200.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128395TBR-0004
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Everose Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Everose Gold
Rolex Day-Date 36 128345RBR-0084 Mặt Số Xanh Lục Lam
3.100.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128345RBR-0084
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Everose Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Everose Gold
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0002 Mặt Số Ice-Blue
2.995.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0002
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Rolex Day-Date 36 128348RBR-0070 Mặt Số Xà Cừ
2.900.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128348RBR-0070
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0042 Mặt Số Xanh Dương
2.828.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0042
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Rolex Day-Date 40 228396TBR-0043 Mặt Số Xà Cừ Trắng
2.800.000.000 ₫– Mã: 228396TBR-0043
– Kích thước: 40mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: Platinum
– Chất liệu vỏ: Platinum
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0037 Mặt Số Vàng
2.800.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0037
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0026 Mặt Số Trắng
2.700.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0026
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 36 128399-0001 Mặt Số Bạc
2.600.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128399-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct White Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct White Gold
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0035 Mặt Số Xanh Lá Cây
2.600.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0035
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold
Rolex Day-Date 36 128398TBR-0004 Mặt Số Xà Cừ
2.600.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 128398TBR-0004
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic
– Chất liệu dây: 18ct Yellow Gold
– Chất liệu vỏ: 18ct Yellow Gold