Hiển thị 145–162 của 300 kết quảĐã sắp xếp theo giá: cao đến thấp

Rolex Datejust 41 126333-0020 Mặt Số Xám

335.000.000 ₫

– Mã: 126333-0020

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Calibre 3235

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct

Rolex Datejust 41 126333-0022 Mặt Số Nếp Gấp Vàng

329.000.000 ₫

– Mã: 126333-0022

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Calibre 3235

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct

Rolex Datejust 41 126334-0012 Mặt Số Đen

329.000.000 ₫

– Mã: 126334-0012

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Calibre 3235

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct

Rolex Datejust 41 126334-0022 Mặt Số Xám

329.000.000 ₫

– Mã: 126334-0022

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Calibre 3235

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel (dây Jubilee)

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct

Rolex Datejust 36 126233-0031 Mặt Số Bạc

325.000.000 ₫

(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)

– Mã: 126233-0031

– Kích thước: 36mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k

Rolex Datejust 31 278271-0005 Mặt Số Hồng

325.000.000 ₫

– Mã: 278271-0005

– Kích thước: 31mm

– Bộ máy: Automatic

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct

Rolex Datejust 41 126334-0016 Mặt Số Xanh Sáng

325.000.000 ₫

– Mã: 126334-0016

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Calibre 3235

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct

Rolex Datejust 36 126233-0045 Mặt Số Nếp Gấp Vàng

323.000.000 ₫

– Mã: 126233-0045

– Kích thước: 36mm

– Bộ máy: Calibre 3235

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng vàng 18ct

Rolex Datejust 31 278344RBR-0005 Mặt Số Xà Cừ Trắng

323.000.000 ₫

– Mã: 278344RBR-0005

– Kích thước: 31mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Jubilee

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo

Rolex Datejust 31 278273-0028 Mặt Số Ngọc Trai

320.000.000 ₫

– Mã: 278273-0028

– Kích thước: 31mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct (Yellow Rolesor), kiểu dáng Jubilee

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct, vành bezel rãnh

Rolex Datejust 36 126231-0031 Mặt Số Cây Cọ Bạc

319.000.000 ₫

(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)

– Mã: 126231-0031

– Kích thước: 36mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k

Rolex Datejust 36 126234-0051 Mặt Số Xanh Olive

315.000.000 ₫

(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)

– Mã: 126234-0051

– Kích thước: 36mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k

Rolex Datejust 41 126301-0017 Mặt Số Nếp Gấp Bạc Dây

314.000.000 ₫

– Mã: 126301-0017

– Kích thước: 41mm

– Bộ máy: Calibre 3235

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng Everose 18ct

Rolex Datejust 31 278241-0031 Mặt Số Hoa Bạc

313.000.000 ₫

– Mã: 278241-0031

– Kích thước: 31mm

– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct (Everose Rolesor)

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18ct, vành bezel trơn (Smooth Bezel)

Rolex Datejust 31 278243-0026 Mặt Số Champagne

312.000.000 ₫

– Mã: 278243-0026

– Kích thước: 31mm

– Bộ máy: Automatic

– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct

– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18ct