Datejust
Rolex Datejust 36 126233-0048 Mặt Số Trắng
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126233-0048
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex Datejust 41 126301-0023 Mặt Số Đen
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126301-0023
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126233-0053 Mặt Số Xanh Olive
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126233-0053
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex Datejust 36 126283RBR-0037 Mặt Số Bạc
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126283RBR-0037
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k (Niềng nạm kim cương)
Rolex Datejust 36 126200-0025 Mặt Số Xanh Ombré
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126200-0025
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126284RBR-0062 Mặt Số Xanh Dương
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126284RBR-0062
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k (Niềng nạm kim cương)
Rolex Datejust 41 126331-0025 Mặt Số Trắng
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126331-0025
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 31 278240-0007 Mặt Số Hồng Dây
135.000.000 ₫– Mã: 278240-0017
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0009 Mặt Số Nâu
137.000.000 ₫– Mã: 278240-0009
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0003 Mặt Số Trắng
137.000.000 ₫– Mã: 278240-0003
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0017 Mặt Số Xanh Sáng
137.000.000 ₫– Mã: 278240-0017
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0010 Mặt Số Xám
142.000.000 ₫– Mã: 278240-0010
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0012 Mặt Số Xanh Lá
142.000.000 ₫– Mã: 278240-0012
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 36 126200-0002 Mặt Số Bạc
145.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0002
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126300-0005 Mặt Số Trắng
145.000.000 ₫– Mã: 126300-0005
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126300-0006 Mặt Số Trắng
145.000.000 ₫– Mã: 126300-0006
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 31 278240-0011 Mặt Số Xanh Lá
156.000.000 ₫– Mã: 278240-0011
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 36 126200-0001 Mặt Số Bạc
167.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel