Datejust
Rolex Datejust 36 126283RBR-0034 Mặt Số Trắng
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126283RBR-0034
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k (Niềng nạm kim cương)
Rolex Datejust 36 126234-0071 Mặt Số Nâu
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126234-0071
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126231-0053 Mặt Số Nâu
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126231-0053
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126203-0058 Mặt Số Xanh Olive
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126203-0058
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex datejust 41 126300-0029 Mặt Số Xanh Lam
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126300-0029
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0023 Mặt Số Xanh Lá
169.165.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0023
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel nguyên khối
Rolex Datejust 36 126234-0051 Mặt Số Xanh Olive
315.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0051
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126233-0025 Mặt Số Xanh Olive
375.983.200 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126233-0025
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex Datejust 36 126284RBR-0043 Mặt Số Xanh Lá
409.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126284RBR-0043
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126234-0037 Mặt Số Xanh Dương
LIÊN HỆ TƯ VẤN– Mã: 126234-0037
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126234-0045 Mặt Số Xám
235.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0045
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126234-0027 Mặt Số Đen
265.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0027
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126233-0023 Mặt Số Xà Cừ
345.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126233-0023
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex Datejust 36 126233-0021 Mặt Số Đen
285.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126233-0021
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng vàng 18k
Rolex Datejust 36 126231-0040 Mặt Số Nếp Bạc
351.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126231-0040
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126231-0019 Mặt Số Đen
370.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126231-0019
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
Rolex Datejust 36 126231-0031 Mặt Số Cây Cọ Bạc
319.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126231-0031
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng Everose 18k