Datejust
Rolex Datejust 41 126334-0029 Mặt Số Nếp Gấp Xanh Lá
234.000.000 ₫– Mã: 126334-0029
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 36 126234-0047 Mặt Số Lá Cọ Xanh
220.000.000 ₫– Mã: 126234-0047
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 41 126334-0001 Mặt Số Xanh
214.000.000 ₫– Mã: 126334-0001
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 36 126234-0049 Nếp Gấp Xanh
206.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0049
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18k
Rolex Datejust 36 126234-0048 Mặt Số Lá Cọ Xanh
200.033.200 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126234-0048
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel và vàng trắng 18ct
Rolex Datejust 31 278240-0014 Mặt Số Hồng
189.000.000 ₫– Mã: 278240-0014
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0013 Mặt Số Hồng
189.000.000 ₫– Mã: 278240-0013
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 31 278240-0006 Mặt Số Bạc
189.000.000 ₫– Mã: 278240-0006
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 41 126300-0023 Mặt Số Nếp Gấp Xanh
188.000.000 ₫– Mã: 126300-0023
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126300-0021 Mặt Số Nếp Gấp Xanh Lá
188.000.000 ₫– Mã: 126300-0021
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0024 Mặt Số Xanh Lá
182.991.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0024
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 31 278344RBR-0025 Mặt Số Hồng
174.000.000 ₫– Mã: 278344RBR-0025
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel và Vàng trắng 18ct (White Rolesor), kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel nạm kim cương tinh xảo
Rolex Datejust 36 126200-0023 Mặt Số Xanh Lá
169.165.600 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0023
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 3235)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel nguyên khối
Rolex Datejust 36 126200-0001 Mặt Số Bạc
167.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0001
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 31 278240-0011 Mặt Số Xanh Lá
156.000.000 ₫– Mã: 278240-0011
– Kích thước: 31mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 2236)
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel, kiểu dáng Jubilee
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel, vành bezel trơn (Smooth Bezel)
Rolex Datejust 41 126300-0006 Mặt Số Trắng
145.000.000 ₫– Mã: 126300-0006
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 41 126300-0005 Mặt Số Trắng
145.000.000 ₫– Mã: 126300-0005
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel
Rolex Datejust 36 126200-0002 Mặt Số Bạc
145.000.000 ₫(Giá Thay Đổi Theo Thời Điểm)
– Mã: 126200-0002
– Kích thước: 36mm
– Bộ máy: Calibre 3235
– Chất liệu dây: Thép Oystersteel
– Chất liệu vỏ: Thép Oystersteel