Code 11:59
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Chronograph 26393BC.OO.A321CR.01
1.210.000.000 ₫– Mã: 26393BC.OO.A321CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Chronograph (Calibre 4401)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Perpetual Calendar 26394OR.OO.D027KB.01
1.530.000.000 ₫– Mã: 26394OR.OO.D027KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Selfwinding (Tự động – Calibre 5134)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 77410OR.ZZ.D343CR.01
1.911.000.000 ₫– Mã: 77410OR.ZZ.D343CR.01
– Kích thước: 38mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5900)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối đính kim cương
Audemars Piguet Code 11.59 Perpetual Calendar 26394OR.OO.D321CR.01
1.940.000.000 ₫– Mã: 26394OR.OO.D321CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 5134)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding 15210OR.ZZ.D208CR.01
2.205.000.000 ₫– Mã: 15210OR.ZZ.D208CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic (Calibre 4302)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nạm kim cương
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon 26396NB.OO.D002KB.01
2.900.000.000 ₫– Mã: 26396NB.OO.D002KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon (Calibre 2950)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen
Audemars Piguet Code 11.59 Tourbillon Openworked 26600OR.OO.D002CR.01
4.102.400.000 ₫– Mã: 26600OR.OO.D002CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2948)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26399NR.OO.D002KB.01
5.900.000.000 ₫– Mã: 26399NR.OO.D002KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon Chronograph (Calibre 2952)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26399NR.OO.D002KB.01
5.900.000.000 ₫– Mã: 26399NR.OO.D002KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon Chronograph (Calibre 2952)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen
Audemars Piguet Code 11.59 Selfwinding Flying Tourbillon Chronograph 26399BC.OO.D321CR.01
6.155.000.000 ₫– Mã: 26399BC.OO.D321CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Automatic Flying Tourbillon Chronograph (Calibre 2952)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Minute Repeater Supersonnerie 26395BC.OO.D321CR.01
7.310.000.000 ₫– Mã: 26395BC.OO.D321CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2953)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Minute Repeater Supersonnerrie 26395BC.OO.D321CR.01
7.313.000.000 ₫– Mã: 26395BC.OO.D321CR.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2953)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu xanh dương (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Grande Sonnerie Carillon Supersonnerie 26397QA.OO.D002KB.01
7.400.000.000 ₫– Mã: 26397QA.OO.D002KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2956)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen
Audemars Piguet Code 11.59 Grande Sonnerie Carillon Supersonnerie 26397NB.OO.D002KB.01
7.400.000.000 ₫– Mã: 26397NB.OO.D002KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2956)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu đen (Black rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng hồng 18k kết hợp phần thân giữa (middle case) bằng Ceramic đen
Audemars Piguet Code 11.59 Ultra-Complication Universelle (RD#4) 26398BC.OO.D002CR.04
7.400.000.000 ₫– Mã: 26398BC.OO.D002CR.04
– Kích thước: 42mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 1000)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Ultra-Complication Universelle (RD#4) 26398BC.OO.D002CR.99
7.400.000.000 ₫– Mã: 26398BC.OO.D002CR.99
– Kích thước: 42mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 1000)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Ultra-Complication Universelle 26398BC.OO.D002CR.02
7.400.000.000 ₫– Mã: 26398BC.OO.D002CR.02
– Kích thước: 42mm
– Bộ máy: Automatic (Tự động – Calibre 1000)
– Chất liệu dây: Da cá sấu màu đen (Large square scale alligator)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k nguyên khối
Audemars Piguet Code 11.59 Tourbillon Openworked 26600NB.OO.D346KB.01
7.400.000.000 ₫– Mã: 26600NB.OO.D346KB.01
– Kích thước: 41mm
– Bộ máy: Manual Winding (Lên cót tay – Calibre 2948)
– Chất liệu dây: Dây vải lót da bê màu xanh dương (Blue rubber-coated strap)
– Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k kết hợp phần thân giữa bằng Ceramic đen